|
| 000 | 00000nam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 994 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | DKTQ-993 |
|---|
| 005 | 202606101621 |
|---|
| 008 | |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 060 | |aWO100 |
|---|
| 100 | |aTrương Nguyễn Uy Linh |
|---|
| 245 | |aNgoại nhi lâm sàng /|cTrương Nguyễn Uy Linh |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2018 |
|---|
| 653 | |aCấp cứu ngoại nhi |
|---|
| 653 | |aChấn thương |
|---|
| 653 | |aNgoại nhi |
|---|
| 653 | |aNhi khoa |
|---|
| 653 | |aSơ sinh |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KM14992
|
Kho đọc test
|
WO100
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào